TanroDictionary Sổ từ

bytimes

/ˈbaɪtɪmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bytimedanh từ

Ví dụ

  1. The bytimes came and went quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép