TanroDictionary Sổ từ

cà rem

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với kem: Chất béo nổi trên bề mặt của sữa, dùng để làm bơdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép