Nghĩa tiếng Việt
- Bột gia vị gồm ớt và nghệ.danh từ
Tiếng Nhật
- 咖哩カレーcà ri (nhất là cà ri Nhật)
Ví dụ
-
Thịt gà xốt bột cà ri.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Thịt gà xốt bột cà ri.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép