TanroDictionary Sổ từ

cà ri

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột gia vị gồm ớt và nghệ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Thịt gà xốt bột cà ri.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép