TanroDictionary Sổ từ

ca bin

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem buồng lái: Một phần không gian của máy móc, thiết bị và xe cộ được ngăn vách, có công dụng để cho người điều khiển thiết bị đódanh từ
  2. Buồng nhỏ được thiết kế riêng phục vụ cho một công dụng nào đó.danh từ

Ví dụ

  1. Sửa chữa ca bin ô tô.

  2. Ca bin điện thoại.

  3. Ca bin học ngoại ngữ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép