TanroDictionary Sổ từ

ca kịch

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kịch hát, phân biệt với kịch nói.danh từ

Ví dụ

  1. Vở ca kịch.

  2. Ca kịch dân tộc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép