TanroDictionary Sổ từ

ca kỹ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ca kĩ: người phụ nữ sống bằng nghề ca hát và mại dâm trong xã hội cũdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép