TanroDictionary Sổ từ

cañons

/ˈkænənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của cañondanh từ

Ví dụ

  1. The word cañons is the plural of cañon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép