TanroDictionary Sổ từ

cable terminal

/ˈkeɪbəl ˈtɜːmnəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp cuối dây cáp.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the cable terminal yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép