TanroDictionary Sổ từ

cable-laid

/ˈkeɪbəlˈleɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm bằng ba cái dây thừng xoắn lại.tính từ

Ví dụ

  1. The cable-laid rope felt very strong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép