TanroDictionary Sổ từ

cabled

/kˈeɪbəld/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cableđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Workers cabled the building last week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép