TanroDictionary Sổ từ

cables

/ˈkeɪbəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cableđộng từ

Ví dụ

  1. She cables the room for internet service.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép