TanroDictionary Sổ từ

cache buffer

/ˈkæʃ ˈbəfɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ nhớ đệm.danh từ

Ví dụ

  1. The cache buffer played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép