TanroDictionary Sổ từ

cachucha

/kəhˈjuːtʃə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điệu vũ casusa (Tây Ban Nha).danh từ

Ví dụ

  1. She learned the cachucha at dance class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép