TanroDictionary Sổ từ

cack-handed

/ˌkæk ˈhændɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vụng về.tính từ

Ví dụ

  1. His back-handed repair broke the chair further.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép