TanroDictionary Sổ từ

cacodemonic

/ˌkækəˈdimənɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc qủy ác.danh từ

Ví dụ

  1. The old tale mentioned a cacodemonic spirit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép