Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc cacođin.tính từ
Ví dụ
-
The lab studied cacodylic compounds carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkækəˈdɪlɪk/
The lab studied cacodylic compounds carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép