TanroDictionary Sổ từ

cadenced

/ˈkeɪdənkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhịp điệu.tính từ

Ví dụ

  1. Her cadenced speech was calm and clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép