TanroDictionary Sổ từ

cadged

/kˈædʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cadgeđộng từ

Ví dụ

  1. She cadged a pencil from her classmate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép