TanroDictionary Sổ từ

cadges

/ˈkædz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cadgeđộng từ

Ví dụ

  1. He cadges snacks whenever he visits.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép