Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cadidanh từ
- Dạng thay thế của caddis.danh từ
Ví dụ
-
The cadis waited quietly near the door.
-
He kept the cadis on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép