Nghĩa tiếng Việt
- Catmi.danh từ
Tiếng Nhật
- カドミウムcadimi (Cd)
Ví dụ
-
She saw the cadmium yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkædmiəm/
She saw the cadmium yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép