Nghĩa tiếng Việt
- Sự ngắt giọng.danh từ
- Điểm ngắt giọng.danh từ
Ví dụ
-
The caesura gave the poem a clear pause.
-
A caesura marked the line's middle point.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép