TanroDictionary Sổ từ

cafard

/ˈkæfəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nổi u sầu.danh từ

Ví dụ

  1. A sudden cafard came over him on the rainy night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép