TanroDictionary Sổ từ

cage antenna

/ˈkeɪdʒ ænˈtɛnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăngten lồng.danh từ

Ví dụ

  1. The cage antenna was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép