TanroDictionary Sổ từ

caged

/keɪdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cageđộng từ

Ví dụ

  1. They caged the bird overnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép