TanroDictionary Sổ từ

caging

/kˈeɪdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cage.động từ

Ví dụ

  1. The zookeeper is caging the angry tiger.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép