TanroDictionary Sổ từ

cajoling

/kədʒˈəʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cajole.động từ

Ví dụ

  1. She was cajoling her brother into helping.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép