TanroDictionary Sổ từ

calcifying

/kˈælsɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calcify.động từ

Ví dụ

  1. The water is calcifying around the pipe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép