TanroDictionary Sổ từ

calcimining

/ˈkælsmɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calcimine.động từ

Ví dụ

  1. They are calcimining the old walls.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép