Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calcine.động từ
Ví dụ
-
They are calcining the mineral in a furnace.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkælsənɪŋ/
They are calcining the mineral in a furnace.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép