TanroDictionary Sổ từ

calcinize

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm thành đá vôi.động từ
  2. Biến thành đá vôi.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép