TanroDictionary Sổ từ

calcivorous

/kælˈsɪvəəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăn vôi; sống trên đất vôi.tính từ

Ví dụ

  1. This plant is calcivorous and prefers chalky soil.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép