TanroDictionary Sổ từ

calculability

/ˌkælkjəˈlæbətli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính có thể đếm được, tính có thể tính được.danh từ

Ví dụ

  1. The calculabiliti of the result made it easy to check.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép