Nghĩa tiếng Việt
- Phép tính, giải tích, toán học vi phân.danh từ
- Sỏi (thận).danh từ
Tiếng Nhật
- 結石けっせきsỏi (thận, mật...)
Ví dụ
-
He is studying differential calculus now.
-
The doctor removed the calculus from the kidney.
-
differential calculus
phép tính vi phân, vi tích phân
-
integral calculus
phép tính tích phân
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép