Nghĩa tiếng Việt
- Vạc (để nấu).danh từ
Ví dụ
-
The witch stirred soup in a huge caldron.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɒldrən/
The witch stirred soup in a huge caldron.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép