TanroDictionary Sổ từ

calefaction

/ˌkælɪˈfækʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm ấm, sự làm ra sức nóng.danh từ

Ví dụ

  1. The morning sun brought a soft calefaction.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép