TanroDictionary Sổ từ

calendared

/ˈkælɪndə(r)d/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của calendarđộng từ

Ví dụ

  1. He calendared the appointment for Monday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép