Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calendar.động từ
Ví dụ
-
She was calendaring her meetings for the week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkælɪndə(r)ɪŋ/
She was calendaring her meetings for the week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép