Nghĩa tiếng Việt
- (như) calibre.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The rifle's caliber was larger than mine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkælɪbə(r)/
The rifle's caliber was larger than mine.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép