TanroDictionary Sổ từ

calorescence

/ˌkæləəˈsensə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhiệt quang.danh từ

Ví dụ

  1. The lab studied calorescence in hot glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép