TanroDictionary Sổ từ

calumniating

/kəˈluːmnətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calumniate.động từ

Ví dụ

  1. He is calumniating his rival with false stories.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép