Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của calvarydanh từ
Ví dụ
-
The calvaries were marked on the hill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkælvɜːriz/
The calvaries were marked on the hill.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép