Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh hói.danh từ
Ví dụ
-
His calvities made his hairline retreat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kælˈvɪʃiiːz/
His calvities made his hairline retreat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép