TanroDictionary Sổ từ

camouflager

/ˈkæməˌfɔːldə/

Anh
0

camouflager là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem camouflage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem camouflage: Sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry camouflager points to camouflage.