TanroDictionary Sổ từ

canaliculus

/ˌkænəˈlɪkjələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor showed a tiny canaliculus on the slide.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép