Nghĩa tiếng Việt
- Chim bạch yến ((cũng) canary bird).danh từ
- Rượu vang canari ((cũng) canary wine).danh từ
- Cây trám.danh từ
- Black canari.danh từ
- Cây trám đen.danh từ
Tiếng Nhật
- 金糸雀カナリアchim hoàng yến
Ví dụ
-
A bright canary sang near the window.
-
He poured a glass of canary with dinner.
-
The canari tree gave us sweet fruit.
-
The canari bird sang near the window.
-
He bought a beautiful white canary for his room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép