TanroDictionary Sổ từ

candescence

/kænˈdɛsənts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng.danh từ

Ví dụ

  1. The metal glowed with candescence in the furnace.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép