TanroDictionary Sổ từ

candlestick

/ˈkændlstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây đèn nến.danh từ

Ví dụ

  1. A silver candlestick stood on the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép