TanroDictionary Sổ từ

caned

/keɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của caneđộng từ

Ví dụ

  1. The coat was caned by a loose branch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép