TanroDictionary Sổ từ

canes

/keɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của caneđộng từ

Ví dụ

  1. The old machine canes the paper edges.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép